通信衆撝期試Thông tin chung về kỳ thi
Q
VLET 𪜀?
VLET [Vietnamese Language Evaluation Test] 𪜀kỳthiđánhgiánănglựctiếngViệt𧶄dànhchongườihọctiếngViệt
Q
Mục đíchđích𧵑của VLET 𪜀?
Kỳthi𥄮nhằmđánhgiákhảnăng使sửdụngtiếngViệttronghọctậpcôngviệcgiaotiếp
Q
Aithểthamgiakỳthi VLET?
BấtkỳaimuốnđánhgiánănglựctiếngViệt𧵑của𨉟mìnhđềuthểđăngthamgia
Q
VLET bao𡗉nhiêucấpđộ?
Kỳthiđược𢺺chiathành𡗉nhiêucấpđộđểphùhợp𠇍vớitrìnhđộ𧵑củangườihọc
登記期試Đăng ký kỳ thi
Q
6. 𪵯Làmthếnàođểđăngkỳthi?
Thísinhthểđăngtrựctuyến𨑗trêntrang web chínhthức𧵑của VLET。
Q
7. Khinàothểđăngkỳthi?
Thờigianđăngthườngđược𢲫mở𠓀trướcngàythi𠄽nămtuần
Q
8. thểđăngthiđâu?
Thísinhthểchọnđịađiểmthitạicáctrungtâmkhảothíđượcchỉđịnhhoặcthểthitạigiathôngquatrựctuyến
Q
9. thể𫢼thay𢬭đổiđịađiểmthi𡢐saukhiđăngkhông?
Trongmộtsốtrườnghợpthísinhthểyêucầu𫢼thay𢬭đổiđịađiểmthi
Q
10. Lệ phíthi𪜀bao𡗉nhiêu?
Lệphíthiphụthuộc𠓨vàocấpđộđịađiểmthi
形式和内容期試Hình thức và nội dung kỳ thi
Q
11. Kỳthi VLET 𪞍gồmnhữngphầnnào?
Kỳthithườngbao𪞍gồmcácphầnnhưđọc, 𦖑nghe, từvựngngữpháp
Q
12. Thờigian𪵯làmbài𪜀bao𥹰lâu?
Thờigian𪵯làmbàikhácnhautùytheocấpđộ𧵑củakỳthi
Q
13. Kỳthiphầnnóikhông?
Không, kỳthikhôngbao𪞍gồmphầnkiểmtrakỹnăngnói
Q
14. thểthitrựctuyếnkhông?
VLET thểđượctổchức𨑜dướihìnhthứcthitrựctuyếnhoặctạitrungtâmkhảothí
Q
15. 使sửdụngChữNômtrongkỳthikhông?
,KiếnthứcvềChữNôm𪜀mộtphầnquantrọng𧵑củakỳthi VLET, thểxuấthiệntrong𡗉nhiêuphần𧵑củabàithi
日試和地点試Ngày thi và địa điểm thi
Q
16. Kỳthiđượctổchứcbaonhiêulầnmỗinăm?
VLET thểđượctổchức𡗉nhiều𠞺lầntrongnăm, kỳthitrựctiếptạiđịađiểmthi 2 𠞺lầnmộtnăm, thi𨑗trêntrựctuyếnthểthibấtkỳ𣅶lúcnàogiámsát𨑗trên𦀴mạng
Q
17. thểthingoàikhông?
kỳthithểđượctổchứctạicáctrungtâmkhảothí𡗉nhiềuquốcgia
Q
18. thểthitrựctuyếntạigiakhông?
Trongtrườnghợpthitrựctuyếnthísinhthểthamgiakỳthitừxa𠇍vớihệthốnggiámsát
Q
19. Cần𫼳mangtheokhi𠫾đithi?
Thísinhcần𫼳mangtheogiấytờtùythânhợplệ
Q
20. Nếu𦤾đếnmuộn𬀦thìsao?
Thísinh𦤾đếnmuộnthểkhôngđượcphép𠓨vàophòngthi
結果和証紙Kết quả và chứng chỉ
Q
21. Khinàokếtquảthi?
Kếtquảthithườngđượccôngbố𡢐sau𠄽nămtuần
Q
22. 𪵯Làmthếnàođểxemkếtquả?
Thísinhthểxemkếtquả𨑗trêntrang web chínhthức𧵑của VLET。
Q
23. cấpchứngchỉkhông?
thísinhđạtyêucầu𠱊sẽnhậnđượcchứngchỉ VLET。
Q
24. Chứngchỉthờihạnkhông?
Chứngchỉ VLET khôngthờihạnTuynhiênmộtsốquanhoặctổchứcthểyêucầukếtquả VLET trongmộtkhoảngthời giangiannhấtđịnhvậythísinhcầnkiểmtrayêucầucụthể𧵑củatừngđơnvị
Q
25. thểxincấplạichứngchỉkhông?
Trongtrườnghợp𠅎mấtchứngchỉthísinhthểyêucầucấplại
各句哙恪Các câu hỏi khác
Q
26. tàiliệuluyệnthikhông?
Trang web chínhthức𧵑của VLET cungcấptàiliệuthamkhảođềmẫu
Q
27. thểthilại𠮩nếukhôngđạtkhông?
Thísinhthểđăngthilạitrongcáckỳthi𡢐sau
Q
28. giớihạnsố𠞺lầnthikhông?
Khônggiớihạnsố𠞺lầnthamgiakỳthi
Q
29. hỗtrợchongườikhuyếttậtkhông?
Bantổchứcthểcungcấphỗtrợphùhợpchothísinhkhuyếttật
Q
30. thểliênkết𠇍vớiBantổchứcbằngcáchnào?
Thísinhthểliênkếtqua email hoặctrang web chínhthức𧵑của VLET。