数量人預試遶曾年số lượng người dự thi theo từng năm (2012-2026)
2017 — 2018
Đánhdấu𨀈bướctiếnvượtbậc𧵑củakỳthikhisốlượnghồđăng﹝2017﹞sốlượngthísinhthựctếdựthi﹝2018﹞lộđầutiênvượtngưỡng 1 triệulượtthẳng
2020
Doảnhhưởng𧵑củađạidịch COVID-19,kỳthitậptrung𠓨vàotháng 7 đãbịhủybỏ𨑗trênphạmvi quytoàncầu𥄮Đểđảmbảoquyềnlợichothísinh,VLET đãchínhthứctriểnkhaihìnhthứcthitrựctuyến﹝Online Exam﹞từnămnày
2023
𡢐Saugiaiđoạnphụchồihậuđạidịch﹝2020–2022﹞,sốlượngthísinhđăngđã𢮿hồi𨔾phụclạităngtrưởngmạnhmẽ𠞺lầnđầuvượtmốc𡉿gần 1 triệungười
2025
Kỳthixáclậpkỷlụcmớitronglịchsử𠇍vớitổngcộng 1,45 triệuthísinhđăngthamdự𨑗trêntoànthếgiớikhẳngđịnhvịthếuytínngày𪨈càngcao𧵑củachứngchỉ VLET。
属性𧵑人参預thuộc tính của người tham dựVLET
統計年thông kê năm2025-考察:WHY VLET?
dothamgia
畳項 dothamgia 比例 (%)
1 Xéttuyểnđạihọc / chuyểncấp 18.7%
2 Phụcvụtìmviệc & ứngtuyển 16.2%
3 Đamngônngữ & vănhóa 13.4%
4 Mởcaohộithăngtiến 11.9%
5 Đánhgiátrìnhđộhiệntại 9.6%
6 Hoànthànhđiềukiệntốtnghiệp 8.3%
7 Yêucầutựdoanhnghiệp 7.1%
8 Chuẩnbịhồduhọc 6.4%
9 Luyệntậptrínão & thửthách 4.5%
10 Giaolưukết𦀼nốicộngđồng 3.9%
総共 100.00%