分類点遶級度和範囲点Phân loại điểm theo cấp độ và phạm vi điểm

đối𠇍với V1,V2 V3, điểmsốđược𢺺phânthành baphầnkiếnthứcngônngữtựviếttừvựngngữpháp〕, đọchiểu𦖑nghehiểuđối𠇍với V4 V5 V6, điểmsốđược𢺺phânthành haiphầnkiếnthứcngônngữtựviếttừvựngngữpháp đọchiểu𦖑nghehiểu

級度Cấp độ 分𢺺点数Phân chia điểm số 範囲点数Phạm vi điểm số
V1 見識言語Kiến thức ngôn ngữ (字喃Chữ Nôm詞彙Từ vựng語法Ngữ pháp) 0 ~ 40 điểm
読暁Đọc hiểu0 ~ 80 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
V2 見識言語Kiến thức ngôn ngữ (字喃Chữ Nôm詞彙Từ vựng語法Ngữ pháp) 0 ~ 40 điểm
読暁Đọc hiểu0 ~ 80 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80 điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
V3 見識言語Kiến thức ngôn ngữ (字喃Chữ Nôm詞彙Từ vựng語法Ngữ pháp) 0 ~ 60 điểm
読暁Đọc hiểu0 ~ 60 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80 điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
V4 見識言語Kiến thức ngôn ngữ (字喃Chữ Nôm詞彙Từ vựng語法Ngữ pháp)・読暁Đọc hiểu 0 ~ 120 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80 điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
V5 見識言語Kiến thức ngôn ngữ (字喃Chữ Nôm詞彙Từ vựng語法Ngữ pháp)・読暁Đọc hiểu 0 ~ 120 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80 điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
V6 見識言語Kiến thức ngôn ngữ読暁Đọc hiểu 0 ~ 120 điểm
𦖑暁Nghe hiểu0 ~ 80 điểm
総点達得Tổng hợp điểm số0 ~ 200 điểm
格分別結果các phân biệt kết quả
Đểđỗkỳthicầnđápứnghaiđiềukiện𡢐sau

Tổngđiểm𬆃phảibằnghoặccaohơnmứcđiểmcầnthiếtđểđỗtức𪜀điểmđỗ﹞。

Điểm𧵑củatừngphầncũng𬆃phảibằnghoặccaohơnmứcđiểmcầnthiếtđượcquyđịnhchotừngphầntức𪜀điểmchuẩn﹞。

𠮩Nếuchỉcần𠬠mộtphầnkhôngđạtđiểmchuẩn𬀦𠱋rằngtổngđiểmcao𦤾đếnđâucũng𠱊sẽbịtrượt
cấpđộ tổngđiểmđạtđược điểmsốtheotừnghạngmục𤖸vừađiểm
kiếnthứcngônngữ
(tựnôm·từvựng·ngữpháp)
đọchiểu 𦖑nghehiểu
phạmviđiểmsố điểmđỗ phạmviđiểmsố điểmchuẩn phạmviđiểmsố điểmchuẩn phạmviđiểmsố điểmchuẩn
V1 0~200điểm 120điểm 0~40điểm 19điểm 0~80điểm 29điểm 0~80điểm 29điểm
V2 0~200điểm 120điểm 0~40điểm 19điểm 0~80điểm 29điểm 0~80điểm 29điểm
V3 0~200điểm 120điểm 0~40điểm 19điểm 0~80điểm 29điểm 0~80điểm 29điểm
cấpđộ tổngđiểmđạtđược điểmsốtheotừnghạngmục𤖸vừađiểm
kiếnthứcngônngữ·đọchiểu
(tựnôm·từvựng·ngữpháp·đọchiểu)
𦖑nghehiểu
phạmviđiểmsố điểmđỗ phạmviđiểmsố điểmchuẩn phạmviđiểmsố điểmchuẩn
V4 0~200điểm 100điểm 0~120điểm 48điểm 0~80điểm 29điểm
V5 0~200điểm 100điểm 0~120điểm 48điểm 0~80điểm 29điểm
V6 0~200điểm 100điểm 0~120điểm 48điểm 0~80điểm 29điểm

cáccấpđộ V1-V3 V4-V6,cácphầntínhđiểm𪜀khácnhauĐiểmđỗđiểmchuẩn𧵑củatừngcấpđộđượcthểhiệntrongbản𨑜dướiđây

分類点遶級度和範囲点Phân loại điểm theo cấp độ và phạm vi điểm

Kếtquảđỗ/ trượt 𠱊sẽđượcxéttheotừngcấpđộ. Nhữngthísinhđạtyêucầu𠱊sẽđượccấpchứngnhậnnănglựctiếngViệt(VLET).

Đối𠇍vớikỳthitrựctuyến, thísinhthểxemkếtquả𨑗trênhệthống𡢐saukhikỳthiđược𤖸chấmđiểm. Nhữngthísinhđỗ𠱊sẽđượccấpchứngchỉđiệntử(E-certificate).

Chứngchỉđiệntửthểtải𠖈về hoặc hoặcxácminhtrựctuyến, xácthựcđểkiểmtratínhhợplệ.

覘結果xem kết quả
V1 V2 V3
得点区分別得点
Scores by Scoring Section
総合得点
Total Score
言語知識(字喃・語彙・語法)
Language Knowledge (Vocabulary/Grammar)
読曉
Reading
𦖑曉
Listening
30 / 40 40 / 80 50 / 80 120 / 180
通信参考 Reference Information
比例正確 1
Percentage of Correct Responses
字喃・語彙
Vocabulary
語法
Grammar
G T
次項份百 2
Percentile Rank
71.6
級度CEFR 3
CEFR Level (Linguistic, Reception)
C1

V4 V5 V6
得点区分別得点
Scores by Scoring Section
総合得点
Total Score
言語知識(字喃・語彙・語法)・読曉
Language Knowledge (Vocabulary/Grammar) · Reading
𦖑曉
Listening
80 / 120 40 / 60 120 / 180
通信参考 Reference Information
正答率 1
Percentage of Correct Responses
字喃・語彙
Vocabulary
語法
Grammar
読曉
Reading
G T G
パーセンタイル順位 2
Percentile Rank
65.7
CEFRレベル 3
CEFR Level
A1