時間施行thời gian thi hành 結Kết果quả期kỳ試thi固có体thể得được覘xem𨑗trên Internet。𢝙Vui𢚸lòng撰chọn地địa点điểm伴bạn㐌đã参tham加gia期kỳ試thi。 (時Thời間gian和và內nội容dung固có体thể覘xem𠱊sẽ恪khác憢nhau隨tùy遶theo地địa点điểm試thi。) 国内 国外 直綫 通報結果,紙証認和証紙能力Thông báo kết quả, giấy chứng nhận và chứng chỉ năng lực 対Đối𠇍với試thí生sinh達đạt要yêu求cầu,𠱊sẽ得được給cấp証chứng紙chỉ能năng力lực言ngôn語ngữ。 外Ngoài𫥧ra,必tất哿cả試thí生sinh預dự試thi在tại越Việt南Nam𠱊sẽ認nhận得được通thông報báo結kết果quả杜đỗ/ 跌trượt。 対Đối𠇍với試thí生sinh預dự試thi於ở囦ngoài外ngoại,計kể自từ年năm 2020,𫢼thay渚cho通thông報báo結kết果quả杜đỗ/ 跌trượt,必tất哿cả試thí生sinh𠱊sẽ得được給cấp紙giấy証chứng認nhận結kết果quả和và成thành績tích。 期Kỳ試thi𠞺lần 1 ﹝月tháng 7﹞:寄gửi𠓨vào頭đầu月tháng 9 期Kỳ試thi月tháng 12:試thí生sinh𠱊sẽ認nhận得được𠓨vào頭đầu月tháng 3 結Kết果quả杜đỗ/ 跌trượt 得được確xác定định預dựa𨑗trên総tổng点điểm和và点điểm𧵑của曾từng份phần試thi,遶theo各các標tiêu準chuẩn規quy定định𧵑của曾từng級cấp度độ。 格Cách覘xem結kết果quả 試Thí生sinh固có体thể覘xem結kết果quả和và点điểm数số𧵑của𠵴mình遶theo向hướng引dẫn得được供cung給cấp𡢐sau欺khi期kỳ試thi結kết束thúc。